Từ điển HSK / 制止

制止

Hán Việt: chế chỉđộng từHSK 7–9

ngăn chặn; ngăn cản; đình chỉ (hành vi xấu)

Ví dụ

保安及时制止了这场冲突。

bǎo'ān jíshí zhìzhǐ le zhè chǎng chōngtū.

Bảo vệ đã kịp thời ngăn chặn cuộc xung đột này.

Cách viết

制
止

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 及时制止 — kịp thời ngăn chặn
  • 加以制止 — ra tay ngăn cản
  • 制止暴力 — ngăn chặn bạo lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK