Từ điển HSK / 止
止
Hán Việt: chỉđộng từHSK 5
dừng lại; ngừng
Ví dụ
雨到傍晚才止住。
yǔ dào bàngwǎn cái zhǐ zhù.
Mưa đến chiều tối mới ngừng.
Cách viết
止
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 止血 — cầm máu
- 适可而止 — vừa phải thì dừng
- 止不住 — không dừng được
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.