Từ điển HSK / 止步
止步
Hán Việt: chỉ bộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dừng bước; dừng lại (không tiến tiếp)
Tốc độ
Ví dụ
成功之后,他并没有就此止步。
chénggōng zhīhòu, tā bìng méiyǒu jiùcǐ zhǐbù.
Sau khi thành công, anh ấy không hề dừng bước tại đó.
Cách viết
止
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就此止步 — dừng lại tại đây
- 止步不前 — dừng bước không tiến
- 游客止步 — khách tham quan dừng bước
Từ cùng chữ
止 chỉCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.