Từ điển HSK / 止步

止步

Hán Việt: chỉ bộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dừng bước; dừng lại (không tiến tiếp)

Tốc độ

Ví dụ

成功之后,他并没有就此止步。

chénggōng zhīhòu, tā bìng méiyǒu jiùcǐ zhǐbù.

Sau khi thành công, anh ấy không hề dừng bước tại đó.

Cách viết

止
步

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 就此止步 — dừng lại tại đây
  • 止步不前 — dừng bước không tiến
  • 游客止步 — khách tham quan dừng bước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK