Từ điển HSK / 逐步
逐步
Hán Việt: trục bộphó từHSK 3.0 cấp 5
từng bước; dần dần
Tốc độ
Ví dụ
我们的生活水平正在逐步提高。
wǒmen de shēnghuó shuǐpíng zhèngzài zhúbù tígāo.
Mức sống của chúng ta đang dần dần được nâng cao.
Cách viết
逐
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 逐步改善 — cải thiện từng bước
- 逐步推进 — thúc đẩy dần dần
- 逐步实现 — từng bước thực hiện
Từ cùng chữ
逐 trục
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.