Từ điển HSK / 追逐

追逐

Hán Việt: truy trụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

rượt đuổi; đuổi theo; theo đuổi (danh lợi, lý tưởng, ước mơ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

rượt đuổi; đuổi theo

两只小狗在草地上互相追逐

liǎng zhī xiǎo gǒu zài cǎodì shàng hùxiāng zhuīzhú.

Hai chú cún con rượt đuổi nhau trên bãi cỏ.

theo đuổi (danh lợi, lý tưởng, ước mơ)

他一生都在追逐自己的梦想。

tā yìshēng dōu zài zhuīzhú zìjǐ de mèngxiǎng.

Cả đời anh ấy đều theo đuổi ước mơ của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 互相追逐rượt đuổi nhau
  • 追逐名利theo đuổi danh lợi
  • 追逐梦想theo đuổi ước mơ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK