Từ điển HSK / 逐年
逐年
Hán Việt: trục niênphó từHSK 3.0 cấp 7-9
từng năm, năm này qua năm khác
Tốc độ
Ví dụ
近年来这座城市的人口逐年增长。
jìnnián lái zhè zuò chéngshì de rénkǒu zhúnián zēngzhǎng.
Những năm gần đây dân số thành phố này tăng dần theo từng năm.
Cách viết
逐
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 逐年增长 — tăng theo từng năm
- 逐年下降 — giảm dần theo năm
- 逐年递增 — tăng dần từng năm
Từ cùng chữ
逐 trục
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.