Từ điển HSK / 散步
散步
Hán Việt: tán bộđộng từHSK 3.0 cấp 4
đi dạo; đi bộ thư giãn
Tốc độ
Ví dụ
晚饭后我喜欢去公园散步。
wǎnfàn hòu wǒ xǐhuān qù gōngyuán sànbù.
Sau bữa tối tôi thích đi dạo trong công viên.
Cách viết
散
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出去散步 — ra ngoài đi dạo
- 散散步 — đi dạo một chút
- 公园散步 — dạo trong công viên
Từ cùng chữ
散 tánCả họ 9 từ →
- 分散fēnsànphân tán, rời rạc, tản mát; làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng
- 散文sǎnwéntản văn, văn xuôi
- 散发sànfātỏa ra, bốc ra, phát ra (mùi, hơi, ánh sáng); phân phát, phát ra (tài liệu, truyền đơn)
- 解散jiěsàngiải tán, tan hàng (đội ngũ); giải thể, xóa bỏ (tổ chức)
- 扩散kuòsànkhuếch tán; lan rộng; lây lan
- 散布sànbùrải rác, phân tán khắp nơi; tung, phát tán (tin đồn, tư tưởng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.