Từ điển HSK / 散文
散文
Hán Việt: tán văndanh từHSK 3.0 cấp 6
tản văn, văn xuôi
Tốc độ
Ví dụ
他写的散文优美动人。
tā xiě de sǎnwén yōuměi dòngrén.
Những bài tản văn anh ấy viết đẹp đẽ và cảm động.
Cách viết
散
文
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抒情散文 — tản văn trữ tình
- 散文集 — tập tản văn
- 优美散文 — tản văn đẹp
Từ cùng chữ
散 tánCả họ 9 từ →
- 散步sànbùđi dạo; đi bộ thư giãn
- 分散fēnsànphân tán, rời rạc, tản mát; làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng
- 散发sànfātỏa ra, bốc ra, phát ra (mùi, hơi, ánh sáng); phân phát, phát ra (tài liệu, truyền đơn)
- 解散jiěsàngiải tán, tan hàng (đội ngũ); giải thể, xóa bỏ (tổ chức)
- 扩散kuòsànkhuếch tán; lan rộng; lây lan
- 散布sànbùrải rác, phân tán khắp nơi; tung, phát tán (tin đồn, tư tưởng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.