Từ điển HSK / 解散
解散
Hán Việt: ✓ giải tánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giải tán, tan hàng (đội ngũ); giải thể, xóa bỏ (tổ chức)
Tốc độ
Ví dụ
会议结束后,队伍立即解散了。
huìyì jiéshù hòu, duìwu lìjí jiěsàn le.
Sau khi cuộc họp kết thúc, đội ngũ lập tức giải tán.
Cách viết
解
散
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解散队伍 — giải tán đội ngũ
- 宣布解散 — tuyên bố giải thể
- 解散议会 — giải tán nghị viện
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
散 tánCả họ 9 từ →
- 散步sànbùđi dạo; đi bộ thư giãn
- 分散fēnsànphân tán, rời rạc, tản mát; làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng
- 散文sǎnwéntản văn, văn xuôi
- 散发sànfātỏa ra, bốc ra, phát ra (mùi, hơi, ánh sáng); phân phát, phát ra (tài liệu, truyền đơn)
- 扩散kuòsànkhuếch tán; lan rộng; lây lan
- 散布sànbùrải rác, phân tán khắp nơi; tung, phát tán (tin đồn, tư tưởng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.