Từ điển HSK / 解散

解散

Hán Việt: giải tánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giải tán, tan hàng (đội ngũ); giải thể, xóa bỏ (tổ chức)

Tốc độ

Ví dụ

会议结束后,队伍立即解散了。

huìyì jiéshù hòu, duìwu lìjí jiěsàn le.

Sau khi cuộc họp kết thúc, đội ngũ lập tức giải tán.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 解散队伍giải tán đội ngũ
  • 宣布解散tuyên bố giải thể
  • 解散议会giải tán nghị viện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK