Từ điển HSK / 散发
散发
Hán Việt: tán phátđộng từHSK 3.0 cấp 6
tỏa ra, bốc ra, phát ra (mùi, hơi, ánh sáng); phân phát, phát ra (tài liệu, truyền đơn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tỏa ra, bốc ra, phát ra (mùi, hơi, ánh sáng)
花园里散发着淡淡的花香。
huāyuán lǐ sànfā zhe dàndàn de huāxiāng.
Trong vườn tỏa ra hương hoa thoang thoảng.
phân phát, phát ra (tài liệu, truyền đơn)
志愿者在街头散发传单。
zhìyuànzhě zài jiētóu sànfā chuándān.
Tình nguyện viên phát tờ rơi trên phố.
Cách viết
散
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 散发香味 — tỏa mùi thơm
- 散发热量 — tỏa nhiệt
- 散发传单 — phát tờ rơi
Từ cùng chữ
散 tánCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.