Từ điển HSK / 扩散
扩散
Hán Việt: ✓ khuếch tánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khuếch tán; lan rộng; lây lan
Tốc độ
Ví dụ
谣言很快在网上扩散开来。
yáoyán hěn kuài zài wǎng shàng kuòsàn kāilái.
Tin đồn nhanh chóng lan rộng trên mạng.
Cách viết
扩
散
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 病毒扩散 — virus lây lan
- 向外扩散 — lan ra ngoài
- 扩散速度 — tốc độ khuếch tán
Từ cùng chữ
扩 khuếchCả họ 6 từ →
散 tánCả họ 9 từ →
- 散步sànbùđi dạo; đi bộ thư giãn
- 分散fēnsànphân tán, rời rạc, tản mát; làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng
- 散文sǎnwéntản văn, văn xuôi
- 散发sànfātỏa ra, bốc ra, phát ra (mùi, hơi, ánh sáng); phân phát, phát ra (tài liệu, truyền đơn)
- 解散jiěsàngiải tán, tan hàng (đội ngũ); giải thể, xóa bỏ (tổ chức)
- 散布sànbùrải rác, phân tán khắp nơi; tung, phát tán (tin đồn, tư tưởng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.