Cây Hán Việt / 扩

扩

kuòHán Việt: khuếchHSK 7–9

mở rộng; khuếch; làm cho lớn hơn về phạm vi, số lượng

Trang chữ 扩 →

6 từ ghép chứa 扩 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.