Từ điển HSK / 扩建
扩建
Hán Việt: khuếch kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mở rộng xây dựng; xây thêm trên nền cũ
Tốc độ
Ví dụ
医院正在扩建新的门诊大楼。
yīyuàn zhèngzài kuòjiàn xīn de ménzhěn dàlóu.
Bệnh viện đang mở rộng xây dựng tòa nhà khám bệnh mới.
Cách viết
扩
建
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扩建厂房 — mở rộng nhà xưởng
- 扩建工程 — công trình mở rộng
- 扩建校区 — mở rộng khu trường
Từ cùng chữ
扩 khuếchCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.