Từ điển HSK / 分散
分散
Hán Việt: ✓ phân tántính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
phân tán, rời rạc, tản mát; làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
phân tán, rời rạc, tản mát
这些村庄居住得很分散。
zhèxiē cūnzhuāng jūzhù de hěn fēnsàn.
Các thôn làng này cư trú rất tản mát.
动
làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng
别让噪音分散你的注意力。
bié ràng zàoyīn fēnsàn nǐ de zhùyìlì.
Đừng để tiếng ồn làm phân tán sự chú ý của bạn.
Cách viết
分
散
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分散注意力 — phân tán chú ý
- 分散风险 — phân tán rủi ro
- 居住分散 — cư trú rải rác
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
散 tánCả họ 9 từ →
- 散步sànbùđi dạo; đi bộ thư giãn
- 散文sǎnwéntản văn, văn xuôi
- 散发sànfātỏa ra, bốc ra, phát ra (mùi, hơi, ánh sáng); phân phát, phát ra (tài liệu, truyền đơn)
- 解散jiěsàngiải tán, tan hàng (đội ngũ); giải thể, xóa bỏ (tổ chức)
- 扩散kuòsànkhuếch tán; lan rộng; lây lan
- 散布sànbùrải rác, phân tán khắp nơi; tung, phát tán (tin đồn, tư tưởng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.