Từ điển HSK / 分散

分散

Hán Việt: ✓ phân tántính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

phân tán, rời rạc, tản mát; làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

phân tán, rời rạc, tản mát

这些村庄居住得很分散。

zhèxiē cūnzhuāng jūzhù de hěn fēnsàn.

Các thôn làng này cư trú rất tản mát.

动

làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng

别让噪音分散你的注意力。

bié ràng zàoyīn fēnsàn nǐ de zhùyìlì.

Đừng để tiếng ồn làm phân tán sự chú ý của bạn.

Cách viết

分
散

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 分散注意力 — phân tán chú ý
  • 分散风险 — phân tán rủi ro
  • 居住分散 — cư trú rải rác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK