Từ điển HSK / 中止
中止
Hán Việt: trung chỉđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đình chỉ, dừng lại giữa chừng
Tốc độ
Ví dụ
由于暴雨,比赛被迫中止。
yóuyú bàoyǔ, bǐsài bèipò zhōngzhǐ.
Do mưa lớn, trận đấu buộc phải đình chỉ giữa chừng.
Cách viết
中
止
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中止谈判 — đình chỉ đàm phán
- 中止学业 — dừng việc học giữa chừng
- 中止合同 — đình chỉ hợp đồng
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.