Từ điển HSK / 中止

中止

Hán Việt: trung chỉđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đình chỉ, dừng lại giữa chừng

Tốc độ

Ví dụ

由于暴雨,比赛被迫中止

yóuyú bàoyǔ, bǐsài bèipò zhōngzhǐ.

Do mưa lớn, trận đấu buộc phải đình chỉ giữa chừng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中止谈判đình chỉ đàm phán
  • 中止学业dừng việc học giữa chừng
  • 中止合同đình chỉ hợp đồng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK