Từ điển HSK / 季度
季度
Hán Việt: quý độdanh từHSK 3.0 cấp 5
quý (ba tháng)
Tốc độ
Ví dụ
公司这个季度的业绩很好。
gōngsī zhège jìdù de yèjì hěn hǎo.
Kết quả kinh doanh quý này của công ty rất tốt.
Cách viết
季
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 第一季度 — quý một
- 季度报告 — báo cáo quý
- 本季度 — quý này
Từ cùng chữ
季 quýCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.