Từ điển HSK /

Hán Việt: quýdanh từHSK 3.0 cấp 3

mùa; quý (ba tháng)

Tốc độ

Ví dụ

这里一年分旱和雨

zhèlǐ yì nián fēn hànjì hé yǔjì.

Nơi đây một năm chia thành mùa khô và mùa mưa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • mùa mưa
  • mùa khô
  • 第三mùa thứ ba

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK