Từ điển HSK / 大赛
大赛
Hán Việt: đại táidanh từHSK 3.0 cấp 4
cuộc thi lớn; đại hội thi đấu
Tốc độ
Ví dụ
他在这次大赛中获得了第一名。
tā zài zhè cì dàsài zhōng huòdé le dì-yī míng.
Anh ấy giành giải nhất trong cuộc thi lớn lần này.
Cách viết
大
赛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加大赛 — tham gia cuộc thi
- 歌唱大赛 — cuộc thi hát
- 一场大赛 — một cuộc thi lớn
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.