Từ điển HSK / 赛场

赛场

Hán Việt: tái trườngdanh từHSK 3.0 cấp 5

sân thi đấu; đấu trường

Tốc độ

Ví dụ

运动员们已经进入了赛场。

yùndòngyuán men yǐjīng jìnrù le sàichǎng.

Các vận động viên đã bước vào sân thi đấu.

Cách viết

赛
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 走进赛场 — bước vào sân đấu
  • 比赛赛场 — sân thi đấu
  • 赛场气氛 — không khí sân đấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK