Từ điển HSK / 广场
广场
Hán Việt: ✓ quảng trườngdanh từHSK 3.0 cấp 5
quảng trường
Tốc độ
Ví dụ
晚上很多人在广场上散步。
wǎnshàng hěn duō rén zài guǎngchǎng shàng sànbù.
Buổi tối nhiều người đi dạo trên quảng trường.
Cách viết
广
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天安门广场 — Quảng trường Thiên An Môn
- 市民广场 — quảng trường thành phố
- 广场舞 — nhảy quảng trường
Từ cùng chữ
广 quảngCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.