Từ điển HSK / 广场

广场

Hán Việt: ✓ quảng trườngdanh từHSK 3.0 cấp 5

quảng trường

Tốc độ

Ví dụ

晚上很多人在广场上散步。

wǎnshàng hěn duō rén zài guǎngchǎng shàng sànbù.

Buổi tối nhiều người đi dạo trên quảng trường.

Cách viết

广
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天安门广场 — Quảng trường Thiên An Môn
  • 市民广场 — quảng trường thành phố
  • 广场舞 — nhảy quảng trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK