Từ điển HSK / 广宁
广宁
GuǎngníngHán Việt: ✓ quảng ninhdanh từ
Quảng Ninh (tỉnh/thành của Việt Nam)
Ví dụ
我有一个朋友是广宁人。
Wǒ yǒu yī gè péngyou shì Guǎngníng rén.
Tôi có một người bạn quê ở Quảng Ninh.
Cách viết
广
宁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广宁省 — tỉnh Quảng Ninh
- 去广宁 — đi Quảng Ninh
- 广宁人 — người Quảng Ninh
Từ cùng chữ
广 quảngCả họ 18 từ →
- 广播guǎngbōquảng báphát thanh, phát sóng; đài phát thanh, buổi phát thanh
- 广告guǎnggào✓ quảng cáoquảng cáo
- 广场guǎngchǎng✓ quảng trườngquảng trường
- 广大guǎngdàquảng đạirộng lớn; đông đảo (chỉ phạm vi, số đông người)
- 广泛guǎngfànquảng phiếmrộng rãi, rộng khắp, phổ biến
- 推广tuīguǎngthôi quảngphổ biến rộng rãi, quảng bá
宁 ninh
- 安宁ānníngan ninhyên bình; yên tĩnh; (nội tâm) thanh thản
- 宁静níngjìngninh tĩnhyên tĩnh; tĩnh lặng; thanh bình
- 宁可nìngkěninh khảthà; thà rằng (chọn cái này hơn cái kia)
- 宁愿nìngyuànninh nguyệnthà; thà rằng; cam lòng
- 宁平Níngpíng✓ ninh bìnhNinh Bình (tỉnh của Việt Nam)
- 西宁Xīníng✓ tây ninhTây Ninh (tỉnh của Việt Nam)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.