Từ điển HSK / 宁愿

宁愿

Hán Việt: ninh nguyệnphó từHSK 7–9

thà; thà rằng; cam lòng

Ví dụ

他宁愿放弃高薪,也要留在家乡工作。

tā nìngyuàn fàngqì gāoxīn, yě yào liú zài jiāxiāng gōngzuò.

Anh ấy thà từ bỏ mức lương cao chứ nhất định ở lại quê hương làm việc.

Cách viết

宁
愿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宁愿吃苦 — thà chịu khổ
  • 宁愿等待 — thà chờ đợi
  • 宁愿孤独 — thà cô đơn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK