Từ điển HSK / 宁愿
宁愿
Hán Việt: ninh nguyệnphó từHSK 7–9
thà; thà rằng; cam lòng
Ví dụ
他宁愿放弃高薪,也要留在家乡工作。
tā nìngyuàn fàngqì gāoxīn, yě yào liú zài jiāxiāng gōngzuò.
Anh ấy thà từ bỏ mức lương cao chứ nhất định ở lại quê hương làm việc.
Cách viết
宁
愿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宁愿吃苦 — thà chịu khổ
- 宁愿等待 — thà chờ đợi
- 宁愿孤独 — thà cô đơn
Từ cùng chữ
宁 ninh
- 安宁ānníngan ninhyên bình; yên tĩnh; (nội tâm) thanh thản
- 宁静níngjìngninh tĩnhyên tĩnh; tĩnh lặng; thanh bình
- 宁可nìngkěninh khảthà; thà rằng (chọn cái này hơn cái kia)
- 宁平Níngpíng✓ ninh bìnhNinh Bình (tỉnh của Việt Nam)
- 西宁Xīníng✓ tây ninhTây Ninh (tỉnh của Việt Nam)
- 宁顺Níngshùn✓ ninh thuậnNinh Thuận (tỉnh/thành của Việt Nam)
愿 nguyệnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.