Từ điển HSK / 宁可

宁可

Hán Việt: ninh khảphó từHSK 3.0 cấp 7-9

thà; thà rằng (chọn cái này hơn cái kia)

Tốc độ

Ví dụ

宁可自己吃点亏,也不愿伤害朋友。

wǒ nìngkě zìjǐ chī diǎn kuī, yě bú yuàn shānghài péngyou.

Tôi thà mình chịu thiệt một chút chứ không muốn làm tổn thương bạn bè.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宁可站着thà đứng còn hơn
  • 宁可少赚thà kiếm ít hơn
  • 宁可吃亏thà chịu thiệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK