Từ điển HSK / 广

广

Hán Việt: quảngtính từHSK 3.0 cấp 5

rộng, rộng rãi (về phạm vi, diện tích)

Tốc độ

Ví dụ

他知识面很广

tā zhīshì miàn hěn guǎng.

Phạm vi kiến thức của anh ấy rất rộng.

Cách viết

广

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 见识广kiến thức rộng
  • 广交朋友kết giao bạn bè rộng rãi
  • 广人稀đất rộng người thưa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK