Từ điển HSK / 广西
广西
GuǎngxīHán Việt: ✓ quảng tâydanh từ
Quảng Tây
Ví dụ
广西离越南很近。
Guǎngxī lí Yuènán hěn jìn.
Quảng Tây rất gần Việt Nam.
Cách viết
广
西
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去广西 — đi Quảng Tây
- 广西的水果 — trái cây Quảng Tây
Từ cùng chữ
广 quảngCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.