Từ điển HSK / 广西

广西

Guǎngxī

Hán Việt: ✓ quảng tâydanh từ

Quảng Tây

Ví dụ

广西离越南很近。

Guǎngxī lí Yuènán hěn jìn.

Quảng Tây rất gần Việt Nam.

Cách viết

广
西

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去广西 — đi Quảng Tây
  • 广西的水果 — trái cây Quảng Tây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK