Từ điển HSK / 广州

广州

Guǎngzhōu

Hán Việt: ✓ quảng châudanh từ

Quảng Châu

Ví dụ

广州的东西很便宜。

Guǎngzhōu de dōngxi hěn piányi.

Đồ ở Quảng Châu rất rẻ.

Cách viết

广
州

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去广州 — đi Quảng Châu
  • 广州人 — người Quảng Châu
  • 广州的菜 — món ăn Quảng Châu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK