Cây Hán Việt / 州
州
zhōuHán Việt: châucấp 6
bang; châu (đơn vị hành chính)
Trang chữ 州 →7 từ ghép chứa 州 · dễ trước
- 莱州Láizhōu✓ lai châuLai Châu (tỉnh của Việt Nam)
- 广州Guǎngzhōu✓ quảng châuQuảng Châu
- 杭州Hángzhōu✓ hàng châuHàng Châu
- 郑州Zhèngzhōu✓ trịnh châuTrịnh Châu (địa danh Trung Quốc)
- 福州Fúzhōu✓ phúc châuPhúc Châu (địa danh Trung Quốc)
- 兰州Lánzhōu✓ lan châuLan Châu (địa danh Trung Quốc)
- 贵州Guìzhōu✓ quý châuQuý Châu (địa danh Trung Quốc)
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.