Từ điển HSK / 推迟
推迟
Hán Việt: thôi trìđộng từHSK 3.0 cấp 4
trì hoãn, hoãn lại
Tốc độ
Ví dụ
比赛因为下雨推迟了。
bǐsài yīnwèi xiàyǔ tuīchí le.
Trận đấu bị hoãn vì trời mưa.
Cách viết
推
迟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 推迟时间 — hoãn thời gian
- 推迟会议 — hoãn cuộc họp
- 往后推迟 — lùi lại sau
Từ cùng chữ
推 thôiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.