Cây Hán Việt /

chíHán Việt: trìcấp 4

muộn; trễ; chậm

Trang chữ

7 từ ghép chứa 迟 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.