Từ điển HSK / 迟钝

迟钝

Hán Việt: ✓ trì độntính từHSK 3.0 cấp 7-9

chậm chạp; trì độn; đần (phản ứng, cảm giác chậm)

Tốc độ

Ví dụ

他年纪大了,反应有些迟钝。

tā niánjì dà le, fǎnyìng yǒuxiē chídùn.

Ông ấy có tuổi rồi, phản ứng hơi chậm chạp.

Cách viết

迟
钝

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反应迟钝 — phản ứng chậm
  • 感觉迟钝 — cảm giác trì độn
  • 思维迟钝 — tư duy chậm chạp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK