Từ điển HSK / 迟缓
迟缓
Hán Việt: trì hoãntính từHSK 3.0 cấp 7-9
chậm chạp; trì trệ; chậm rãi (tốc độ, tiến độ)
Tốc độ
Ví dụ
由于资金不足,工程进展迟缓。
yóuyú zījīn bùzú, gōngchéng jìnzhǎn chíhuǎn.
Do thiếu vốn, công trình tiến triển chậm chạp.
Cách viết
迟
缓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 行动迟缓 — hành động chậm chạp
- 进展迟缓 — tiến triển trì trệ
- 动作迟缓 — động tác chậm rãi
Từ cùng chữ
迟 trìCả họ 7 từ →
缓 hoãnCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.