Từ điển HSK / 刻不容缓

刻不容缓

Hán Việt: khắc bất dung hoãnthành ngữHSK 7–9

cấp bách; khẩn thiết, không thể trì hoãn dù một khắc

Ví dụ

灾区急需物资,救援工作刻不容缓。

zāiqū jíxū wùzī, jiùyuán gōngzuò kèbùrónghuǎn.

Vùng thảm họa cần vật tư gấp, công tác cứu hộ không thể chậm trễ.

Cách viết

刻
不
容
缓

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 救援刻不容缓 — cứu hộ không thể chậm trễ
  • 刻不容缓的任务 — nhiệm vụ cấp bách
  • 治理刻不容缓 — xử lý gấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK