Từ điển HSK / 刻不容缓
刻不容缓
Hán Việt: khắc bất dung hoãnthành ngữHSK 7–9
cấp bách; khẩn thiết, không thể trì hoãn dù một khắc
Ví dụ
灾区急需物资,救援工作刻不容缓。
zāiqū jíxū wùzī, jiùyuán gōngzuò kèbùrónghuǎn.
Vùng thảm họa cần vật tư gấp, công tác cứu hộ không thể chậm trễ.
Cách viết
刻
不
容
缓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 救援刻不容缓 — cứu hộ không thể chậm trễ
- 刻不容缓的任务 — nhiệm vụ cấp bách
- 治理刻不容缓 — xử lý gấp
Từ cùng chữ
刻 khắcCả họ 13 từ →
- 立刻lìkèlập khắcngay lập tức, tức thì
- 深刻shēnkèthâm khắcsâu sắc, thấm thía
- 时刻shíkè✓ thời khắcthời khắc; lúc; luôn luôn; mọi lúc
- 此刻cǐkèthử khắclúc này, giờ phút này
- 片刻piànkèphiến khắcchốc lát, khoảnh khắc, một lát
- 雕刻diāokè✓ điêu khắcđiêu khắc; chạm trổ (tạo hình trên vật liệu cứng); tác phẩm điêu khắc; đồ chạm trổ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.