Từ điển HSK / 迟
迟
Hán Việt: trìtính từHSK 3.0 cấp 4
muộn; trễ; chậm
Tốc độ
Ví dụ
对不起,我来迟了。
duìbuqǐ, wǒ lái chí le.
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
Cách viết
迟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 来迟了 — đến muộn
- 迟到 — đi trễ
- 迟一点 — muộn một chút
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.