Từ điển HSK / 推出
推出
Hán Việt: thôi xuấtđộng từHSK 3.0 cấp 4
đưa ra, ra mắt, giới thiệu (sản phẩm, dịch vụ)
Tốc độ
Ví dụ
这家公司推出了一款新手机。
zhè jiā gōngsī tuīchū le yī kuǎn xīn shǒujī.
Công ty này đã ra mắt một mẫu điện thoại mới.
Cách viết
推
出
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 推出新品 — ra mắt sản phẩm mới
- 隆重推出 — long trọng ra mắt
- 推出服务 — giới thiệu dịch vụ
Từ cùng chữ
推 thôiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.