Từ điển HSK / 推断
推断
Hán Việt: ✓ suy đoánđộng từHSK 7–9
suy đoán, suy luận, phán đoán (dựa trên căn cứ)
Ví dụ
根据现场痕迹,警方推断出作案时间。
gēnjù xiànchǎng hénjì, jǐngfāng tuīduàn chū zuò'àn shíjiān.
Dựa vào dấu vết hiện trường, cảnh sát suy đoán ra thời gian gây án.
Cách viết
推
断
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合理推断 — suy đoán hợp lý
- 推断结果 — suy ra kết quả
- 据此推断 — căn cứ vào đó mà suy
Từ cùng chữ
推 suyCả họ 20 từ →
断 đoánCả họ 17 từ →
- 不断búduànbất đoạnkhông dứt; liên miên; không ngừng; liên tục
- 判断pànduàn✓ phán đoánphán đoán; đánh giá
- 打断dǎduànđả đoạnngắt lời; làm gián đoạn; làm gãy
- 诊断zhěnduàn✓ chẩn đoánchẩn đoán (bệnh)
- 中断zhōngduàntrung đoạngián đoạn; ngắt quãng, đình chỉ giữa chừng
- 断定duàndìngđoán địnhkhẳng định, kết luận chắc chắn, đoán chắc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.