Từ điển HSK / 推断

推断

Hán Việt: ✓ suy đoánđộng từHSK 7–9

suy đoán, suy luận, phán đoán (dựa trên căn cứ)

Ví dụ

根据现场痕迹,警方推断出作案时间。

gēnjù xiànchǎng hénjì, jǐngfāng tuīduàn chū zuò'àn shíjiān.

Dựa vào dấu vết hiện trường, cảnh sát suy đoán ra thời gian gây án.

Cách viết

推
断

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 合理推断 — suy đoán hợp lý
  • 推断结果 — suy ra kết quả
  • 据此推断 — căn cứ vào đó mà suy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK