Từ điển HSK / 推翻
推翻
Hán Việt: thôi phiênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lật đổ (chính quyền, chế độ); bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lật đổ (chính quyền, chế độ)
起义军推翻了腐败的旧政权。
qǐyìjūn tuīfān le fǔbài de jiù zhèngquán.
Nghĩa quân đã lật đổ chính quyền cũ mục nát.
bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)
新证据推翻了原来的结论。
xīn zhèngjù tuīfān le yuánlái de jiélùn.
Chứng cứ mới đã bác bỏ kết luận trước đây.
Cách viết
推
翻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 推翻政权 — lật đổ chính quyền
- 推翻结论 — bác bỏ kết luận
- 推翻原案 — phủ định phương án cũ
Từ cùng chữ
推 thôiCả họ 20 từ →
翻 phiênCả họ 7 từ →
- 翻译fānyìdịch; phiên dịch; phiên dịch viên; bản dịch
- 翻番fānfāntăng gấp đôi; nhân đôi (số lượng)
- 翻身fānshēntrở mình, lật người; đổi đời, thoát khỏi cảnh khốn khó
- 翻新fānxīntân trang, sửa mới lại; đổi mới hình thức, kiểu cách
- 翻来覆去fānlái-fùqùtrằn trọc trở mình; lặp đi lặp lại nhiều lần
- 翻天覆地fāntiān-fùdìlong trời lở đất; thay đổi to lớn và triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.