Từ điển HSK / 推翻

推翻

Hán Việt: thôi phiênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lật đổ (chính quyền, chế độ); bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lật đổ (chính quyền, chế độ)

起义军推翻了腐败的旧政权。

qǐyìjūn tuīfān le fǔbài de jiù zhèngquán.

Nghĩa quân đã lật đổ chính quyền cũ mục nát.

bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)

新证据推翻了原来的结论。

xīn zhèngjù tuīfān le yuánlái de jiélùn.

Chứng cứ mới đã bác bỏ kết luận trước đây.

Cách viết

推
翻

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 推翻政权 — lật đổ chính quyền
  • 推翻结论 — bác bỏ kết luận
  • 推翻原案 — phủ định phương án cũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK