Từ điển HSK / 翻来覆去
翻来覆去
Hán Việt: phiên lai phúc khứthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
trằn trọc trở mình; lặp đi lặp lại nhiều lần
Tốc độ
Ví dụ
他心事重重,躺在床上翻来覆去睡不着。
tā xīnshì chóngchóng, tǎng zài chuáng shàng fānlái-fùqù shuì bù zháo.
Anh ấy nặng trĩu tâm sự, nằm trên giường trằn trọc mãi không ngủ được.
Cách viết
翻
来
覆
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 翻来覆去睡不着 — trằn trọc không ngủ
- 翻来覆去地想 — nghĩ đi nghĩ lại
- 翻来覆去说 — nói đi nói lại
Từ cùng chữ
翻 phiênCả họ 7 từ →
- 翻译fānyìdịch; phiên dịch; phiên dịch viên; bản dịch
- 翻番fānfāntăng gấp đôi; nhân đôi (số lượng)
- 翻身fānshēntrở mình, lật người; đổi đời, thoát khỏi cảnh khốn khó
- 翻新fānxīntân trang, sửa mới lại; đổi mới hình thức, kiểu cách
- 推翻tuīfānlật đổ (chính quyền, chế độ); bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)
- 翻天覆地fāntiān-fùdìlong trời lở đất; thay đổi to lớn và triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.