Từ điển HSK / 翻译
翻译
Hán Việt: ✓ phiên dịchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
dịch; phiên dịch; phiên dịch viên; bản dịch
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dịch; phiên dịch
请帮我翻译这句话。
qǐng bāng wǒ fānyì zhè jù huà.
Xin giúp tôi dịch câu này.
名
phiên dịch viên; bản dịch
她是一名优秀的翻译。
tā shì yì míng yōuxiù de fānyì.
Cô ấy là một phiên dịch viên xuất sắc.
Cách viết
翻
译
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 翻译文章 — dịch bài viết
- 当翻译 — làm phiên dịch
- 中文翻译 — bản dịch tiếng Trung
Từ cùng chữ
翻 phiênCả họ 7 từ →
- 翻番fānfāntăng gấp đôi; nhân đôi (số lượng)
- 翻身fānshēntrở mình, lật người; đổi đời, thoát khỏi cảnh khốn khó
- 翻新fānxīntân trang, sửa mới lại; đổi mới hình thức, kiểu cách
- 推翻tuīfānlật đổ (chính quyền, chế độ); bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)
- 翻来覆去fānlái-fùqùtrằn trọc trở mình; lặp đi lặp lại nhiều lần
- 翻天覆地fāntiān-fùdìlong trời lở đất; thay đổi to lớn và triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.