Từ điển HSK / 推敲

推敲

Hán Việt: thôi xaođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cân nhắc, gọt giũa (câu chữ), đắn đo cân nhắc từng chi tiết

Tốc độ

Ví dụ

这句话的用词还需要仔细推敲。

zhè jù huà de yòngcí hái xūyào zǐxì tuīqiāo.

Cách dùng từ trong câu này còn cần cân nhắc kỹ lưỡng.

Cách viết

推
敲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反复推敲 — cân nhắc nhiều lần
  • 推敲用词 — đắn đo cách dùng từ
  • 仔细推敲 — gọt giũa kỹ lưỡng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK