Từ điển HSK / 推论

推论

Hán Việt: thôi luậnđộng từ, danh từHSK 7–9

suy luận, luận ra (bằng phương pháp suy lý); kết luận suy ra; luận đề, mệnh đề được suy diễn

Nghĩa theo từ loại

动

suy luận, luận ra (bằng phương pháp suy lý)

我们不能仅凭猜测就随意推论。

wǒmen bùnéng jǐn píng cāicè jiù suíyì tuīlùn.

Chúng ta không thể chỉ dựa vào phỏng đoán mà tùy tiện suy luận.

名

kết luận suy ra; luận đề, mệnh đề được suy diễn

这个推论缺乏事实依据。

zhège tuīlùn quēfá shìshí yījù.

Kết luận suy ra này thiếu căn cứ thực tế.

Cách viết

推
论

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 科学推论 — suy luận khoa học
  • 得出推论 — rút ra kết luận
  • 大胆推论 — mạnh dạn suy luận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK