Từ điển HSK / 推算

推算

Hán Việt: thôi toánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tính toán suy ra, suy tính (dựa trên số liệu)

Tốc độ

Ví dụ

科学家根据数据推算出行星的轨道。

kēxuéjiā gēnjù shùjù tuīsuàn chū xíngxīng de guǐdào.

Các nhà khoa học đã tính toán ra quỹ đạo của hành tinh dựa trên số liệu.

Cách viết

推
算

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 推算日期 — tính ra ngày
  • 推算结果 — suy tính kết quả
  • 精确推算 — tính toán chính xác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK