Từ điển HSK / 推移
推移
Hán Việt: thôi diđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
(thời gian) trôi qua; (tình thế) chuyển biến, biến đổi dần theo thời gian
Tốc độ
Ví dụ
随着时间的推移,一切都会改变。
suízhe shíjiān de tuīyí, yíqiè dōu huì gǎibiàn.
Cùng với sự trôi qua của thời gian, mọi thứ rồi sẽ thay đổi.
Cách viết
推
移
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时间的推移 — sự trôi đi của thời gian
- 随着推移 — theo dòng biến chuyển
- 形势的推移 — sự chuyển biến tình thế
Từ cùng chữ
推 thôiCả họ 20 từ →
移 diCả họ 9 từ →
- 移动yídòngdi chuyển; dịch chuyển
- 移民yímíndi cư, di dân, nhập cư; người di cư, dân nhập cư
- 转移zhuǎnyíchuyển dời; di chuyển; chuyển hướng
- 迁移qiānyídời đi; di dời; chuyển (nơi ở, dữ liệu)
- 移交yíjiāobàn giao, chuyển giao (công việc, tài sản, chức vụ)
- 移植yízhícấy ghép (mô, tạng); di thực (cây trồng); áp dụng/chuyển sang (kinh nghiệm, phương pháp)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.