Cây Hán Việt / 移

移

yíHán Việt: dicấp 5

di chuyển; dời chỗ

Trang chữ 移 →

9 từ ghép chứa 移 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.