Từ điển HSK / 移

移

Hán Việt: diđộng từHSK 3.0 cấp 5

di chuyển; dời chỗ

Tốc độ

Ví dụ

请把椅子移到门口。

qǐng bǎ yǐzi yí dào ménkǒu.

Xin hãy dời cái ghế ra cửa.

Cách viết

移

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 移到 — chuyển đến
  • 移开 — dời ra
  • 移植 — cấy ghép

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK