Từ điển HSK / 移
移
Hán Việt: diđộng từHSK 3.0 cấp 5
di chuyển; dời chỗ
Tốc độ
Ví dụ
请把椅子移到门口。
qǐng bǎ yǐzi yí dào ménkǒu.
Xin hãy dời cái ghế ra cửa.
Cách viết
移
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 移到 — chuyển đến
- 移开 — dời ra
- 移植 — cấy ghép
Từ cùng chữ
移 diCả họ 9 từ →
- 移动yídòngdi chuyển; dịch chuyển
- 移民yímíndi cư, di dân, nhập cư; người di cư, dân nhập cư
- 转移zhuǎnyíchuyển dời; di chuyển; chuyển hướng
- 迁移qiānyídời đi; di dời; chuyển (nơi ở, dữ liệu)
- 推移tuīyí(thời gian) trôi qua; (tình thế) chuyển biến, biến đổi dần theo thời gian
- 移交yíjiāobàn giao, chuyển giao (công việc, tài sản, chức vụ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.