Từ điển HSK / 移交
移交
Hán Việt: di giaođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bàn giao, chuyển giao (công việc, tài sản, chức vụ)
Tốc độ
Ví dụ
他把工作移交给了继任者。
tā bǎ gōngzuò yíjiāo gěi le jìrèn zhě.
Anh ấy đã bàn giao công việc cho người kế nhiệm.
Cách viết
移
交
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 移交手续 — thủ tục bàn giao
- 移交财产 — bàn giao tài sản
- 移交给下一任 — bàn giao cho người kế nhiệm
Từ cùng chữ
移 diCả họ 9 từ →
- 移动yídòngdi chuyển; dịch chuyển
- 移民yímíndi cư, di dân, nhập cư; người di cư, dân nhập cư
- 转移zhuǎnyíchuyển dời; di chuyển; chuyển hướng
- 迁移qiānyídời đi; di dời; chuyển (nơi ở, dữ liệu)
- 推移tuīyí(thời gian) trôi qua; (tình thế) chuyển biến, biến đổi dần theo thời gian
- 移植yízhícấy ghép (mô, tạng); di thực (cây trồng); áp dụng/chuyển sang (kinh nghiệm, phương pháp)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.