Từ điển HSK / 愚公移山

愚公移山

Hán Việt: ngu công di sơnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

Ngu Công dời núi; có lòng kiên trì bền bỉ, không sợ gian khó, quyết làm đến cùng ắt thành công

Tốc độ

Ví dụ

我们要发扬愚公移山的精神,攻克难关。

wǒmen yào fāyáng yúgōng yí shān de jīngshén, gōngkè nánguān.

Chúng ta phải phát huy tinh thần Ngu Công dời núi để vượt qua khó khăn.

Cách viết

愚
公
移
山

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 愚公移山的精神 — tinh thần Ngu Công dời núi
  • 发扬愚公移山 — phát huy sự kiên trì
  • 靠愚公移山的毅力 — nhờ ý chí bền bỉ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK