Từ điển HSK / 报销

报销

Hán Việt: báo tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thanh toán, quyết toán (chi phí, hoàn tiền); (khẩu ngữ) hỏng, tiêu tùng, bỏ đi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thanh toán, quyết toán (chi phí, hoàn tiền)

这次出差的费用可以回公司报销

zhè cì chūchāi de fèiyòng kěyǐ huí gōngsī bàoxiāo.

Chi phí công tác lần này có thể về công ty thanh toán lại.

(khẩu ngữ) hỏng, tiêu tùng, bỏ đi

这台旧电脑彻底报销了。

zhè tái jiù diànnǎo chèdǐ bàoxiāo le.

Chiếc máy tính cũ này hỏng hẳn rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 报销差旅费thanh toán công tác phí
  • 凭发票报销thanh toán theo hóa đơn
  • 医药费报销hoàn phí thuốc men

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK