Từ điển HSK / 售价

售价

Hán Việt: thụ giádanh từHSK 5

giá bán

Ví dụ

这款手机的售价比去年便宜。

zhè kuǎn shǒujī de shòujià bǐ qùnián piányi.

Giá bán của mẫu điện thoại này rẻ hơn năm ngoái.

Cách viết

售
价

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提高售价 — nâng giá bán
  • 商品售价 — giá bán hàng hóa
  • 售价合理 — giá bán hợp lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK