Từ điển HSK / 兜售

兜售

Hán Việt: đâu thụđộng từHSK 7–9

rao bán, bán rong; (nghĩa bóng) rêu rao, chào bán (quan điểm, tư tưởng)

Ví dụ

小贩在车站兜售劣质纪念品。

xiǎofàn zài chēzhàn dōushòu lièzhì jìniànpǐn.

Người bán rong rao bán đồ lưu niệm kém chất lượng ở nhà ga.

Cách viết

兜
售

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 兜售假货 — bán hàng giả
  • 沿街兜售 — rao bán dọc phố
  • 兜售歪理 — rêu rao lý lẽ sai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK