Từ điển HSK / 出售
出售
Hán Việt: xuất thụđộng từHSK 3.0 cấp 5
bán ra; rao bán
Tốc độ
Ví dụ
这套房子正在出售。
zhè tào fángzi zhèngzài chūshòu.
Căn nhà này đang được rao bán.
Cách viết
出
售
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出售商品 — bán hàng hóa
- 公开出售 — bán công khai
- 出售房屋 — bán nhà
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.